Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙漠

shā mò

沙漠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙漠 trong tiếng Việt

sa mạc; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan