Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水井

shuǐ jǐng

水井 là gì?

水井 [shuǐ jǐng] có nghĩa là (nước) giếng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水井 trong tiếng Việt

(nước) giếng

Cách đọc và ghi nhớ 水井

水井 được đọc là shuǐ jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nước) giếng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan