Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民选民選

mín xuǎn

民选 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民选 trong tiếng Việt

được bầu cử dân chủ

Tra từ liên quan