Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民数记民數記

Mín shù jì

民数记 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民数记 trong tiếng Việt

Sách Dân Số; Sách thứ tư của Môi-se

Tra từ liên quan