Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民情

mín qíng

民情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民情 trong tiếng Việt

tình hình của người dân; tâm tư nguyện vọng của quần chúng; tâm trạng của người dân; phong tục tập quán

Tra từ liên quan