比索 bǐ suǒ 比索 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比索 trong tiếng Việt peso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan