杀死
giết
giết
杀死 thường mang nghĩa “giết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 杀死, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ý muốn giết người; nguy hiểm lớn
›杀掉shā diàogiết
›杀手shā shǒukẻ giết người; sát nhân; sát thủ; (thể thao) đấu thủ đáng gờm
›杀生shā shēnggiết sinh vật sống
›杀毒shā dúkhử trùng; (tin học) tiêu diệt virus máy tính
›杀敌shā dítấn công kẻ địch
›杀毒软件shā dú ruǎn jiànphần mềm diệt virus
›杀气shā qìsát khí; hơi hướng chết chóc; xả cơn giận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.