死当死當 sǐ dàng 死当 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死当 trong tiếng Việt trượt (Đài Loan); (máy tính) bị sập; ngừng hoạt động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan