Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死当死當

sǐ dàng

死当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死当 trong tiếng Việt

trượt (Đài Loan); (máy tính) bị sập; ngừng hoạt động

Tra từ liên quan