正体正體
正体 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 正体 trong tiếng Việt
dạng chuẩn (của một chữ Hán); kiểu chữ thường (khác với in đậm hoặc nghiêng); phong cách in (khác với chữ thảo); (Đài Loan) chữ phồn thể (tức là chữ không giản thể)