Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正餐

zhèng cān

正餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正餐 trong tiếng Việt

(bữa) ăn chính; bữa đầy đủ; món chính

Tra từ liên quan