Kết quả tra từ “正规”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正规zhèng guī
chính quy; theo tiêu chuẩn
正规军zhèng guī jūn
quân chính quy; quân thường trực
正规教育zhèng guī jiào yù
giáo dục chính quy