Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正视正視

zhèng shì

正视 là gì?

正视 [zhèng shì] có nghĩa là đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正视 trong tiếng Việt

  1. đối mặt
  2. đương đầu
  3. nhìn thẳng vào

Cách đọc và ghi nhớ 正视

正视 được đọc là zhèng shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan