正视 là gì?
正视 [zhèng shì] có nghĩa là đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào.
Nghĩa của từ 正视 trong tiếng Việt
- đối mặt
- đương đầu
- nhìn thẳng vào
Cách đọc và ghi nhớ 正视
正视 được đọc là zhèng shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .