Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欷吁

xī xū

欷吁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欷吁 trong tiếng Việt

xem 唏噓|唏嘘[xi1 xu1]

Tra từ liên quan