Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
款段

kuǎn duàn

款段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 款段 trong tiếng Việt

(văn học) ngựa con; (ngựa) đi thong dong

Tra từ liên quan