橿
Quercus glauca
Quercus glauca
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 楫[ji2]
›槚jiǎcây nàng nàng, một chi cây rụng lá phần lớn; cách gọi cũ của Camellia sinensis, cây chè 茶; cũng gọi là Thea…
›检jiǎnkiểm tra; khám xét; kiểm duyệt; giữ gìn kiềm chế
›檵jìcây hoa sao (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh
›槛jiànlan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân; chở tù nhân trong lồng trên xe
›榉jǔcây dẻ gai Zeikowa acuminata
›机jī(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hội; (hình thức kết…
›橛juébiến thể cũ của 橛[jue2]
›