机機
机 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 机 trong tiếng Việt
(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hội; (hình thức kết hợp) điểm then chốt; trục xoay; (hình thức kết hợp) nhanh trí; linh hoạt; (hình thức kết hợp) hữu cơ