Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横骨橫骨

héng gǔ

横骨 là gì?

横骨 [héng gǔ] có nghĩa là xương mu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横骨 trong tiếng Việt

xương mu

Cách đọc và ghi nhớ 横骨

横骨 được đọc là héng gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương mu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan