Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横队橫隊

héng duì

横队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横队 trong tiếng Việt

hàng ngũ; hàng; quân đội (hoặc xe cộ, v.v.) xếp hàng ngang

Tra từ liên quan