横队橫隊 héng duì 横队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 横队 trong tiếng Việt hàng ngũ; hàng; quân đội (hoặc xe cộ, v.v.) xếp hàng ngang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan