Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横陈橫陳

héng chén

横陈 là gì?

横陈 [héng chén] có nghĩa là nằm ngổn ngang; cắt ngang; đi qua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横陈 trong tiếng Việt

  1. nằm ngổn ngang
  2. cắt ngang
  3. đi qua

Cách đọc và ghi nhớ 横陈

横陈 được đọc là héng chén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nằm ngổn ngang; cắt ngang; đi qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan