横飞橫飛 héng fēi 横飞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 横飞 trong tiếng Việt (như nước bọt, máu, đạn v.v.) bay tứ tung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan