Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横飞橫飛

héng fēi

横飞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横飞 trong tiếng Việt

(như nước bọt, máu, đạn v.v.) bay tứ tung

Tra từ liên quan