Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐儿樂兒

lè r

乐儿 là gì?

乐儿 [lè r] có nghĩa là xem 樂子|乐子[le4 zi5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐儿 trong tiếng Việt

xem 樂子|乐子[le4 zi5]

Cách đọc và ghi nhớ 乐儿

乐儿 được đọc là lè r, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 樂子|乐子[le4 zi5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan