Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐呵呵樂呵呵

lè hē hē

乐呵呵 là gì?

乐呵呵 [lè hē hē] có nghĩa là vui vẻ; phấn khích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐呵呵 trong tiếng Việt

  1. vui vẻ
  2. phấn khích

Cách đọc và ghi nhớ 乐呵呵

乐呵呵 được đọc là lè hē hē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vui vẻ; phấn khích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan