Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐子樂子

lè zi

乐子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐子 trong tiếng Việt

  1. niềm vui
  2. sự thích thú
  3. chuyện cười
Tra từ liên quan