森林脑炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
森林脑炎
viêm não rừng
Giản thể森林脑炎
Phồn thể森林腦炎
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng