Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
森林

sēn lín

森林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 森林 trong tiếng Việt

rừng; LT:片[pian4]

Tra từ liên quan