Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
森然

sēn rán

森然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 森然 trong tiếng Việt

(cây cao) dày, rậm; đầy uy nghi

Tra từ liên quan