Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒材

bàng cái

棒材 là gì?

棒材 [bàng cái] có nghĩa là thanh; cán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒材 trong tiếng Việt

  1. thanh
  2. cán

Cách đọc và ghi nhớ 棒材

棒材 được đọc là bàng cái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh; cán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan