棒槌 bàng chuí 棒槌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棒槌 trong tiếng Việt dùi gỗ (dùng để đập quần áo khi giặt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan