Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒槌

bàng chuí

棒槌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒槌 trong tiếng Việt

dùi gỗ (dùng để đập quần áo khi giặt)

Tra từ liên quan