Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
根特

Gēn tè

根特 là gì?

根特 [Gēn tè] có nghĩa là Ghent, thành phố ở Bỉ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 根特 trong tiếng Việt

Ghent, thành phố ở Bỉ

Cách đọc và ghi nhớ 根特

根特 được đọc là Gēn tè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ghent, thành phố ở Bỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan