Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
根治

gēn zhì

根治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 根治 trong tiếng Việt

  1. đưa vào kiểm soát vĩnh viễn
  2. chữa trị triệt để
Tra từ liên quan