Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
根本法

gēn běn fǎ

根本法 là gì?

根本法 [gēn běn fǎ] có nghĩa là luật cơ bản; hệ thống luật cơ bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 根本法 trong tiếng Việt

  1. luật cơ bản
  2. hệ thống luật cơ bản

Cách đọc và ghi nhớ 根本法

根本法 được đọc là gēn běn fǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luật cơ bản; hệ thống luật cơ bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan