核黄素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
核黄素
riboflavin (vitamin B2)
Giản thể核黄素
Phồn thể核黃素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng