核黄素 là gì?
核黄素 [hé huáng sù] có nghĩa là riboflavin (vitamin B2).
Nghĩa của từ 核黄素 trong tiếng Việt
riboflavin (vitamin B2)
Cách đọc và ghi nhớ 核黄素
核黄素 được đọc là hé huáng sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “riboflavin (vitamin B2)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .