核驳核駁 hé bó 核驳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核驳 trong tiếng Việt từ chối (đơn xin cấp bằng sáng chế, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan