Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核驳核駁

hé bó

核驳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核驳 trong tiếng Việt

từ chối (đơn xin cấp bằng sáng chế, v.v.)

Tra từ liên quan