Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
京哈

Jīng Hā

京哈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 京哈 trong tiếng Việt

Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân

Tra từ liên quan