Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝鲜人朝鮮人

Cháo xiǎn rén

朝鲜人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝鲜人 trong tiếng Việt

người Bắc Triều Tiên

Tra từ liên quan