Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月工

yuè gōng

月工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月工 trong tiếng Việt

công nhân làm theo tháng

Tra từ liên quan