Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuàng

旷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旷 trong tiếng Việt

sao nhãng; bỏ (lớp hoặc công việc); lãng phí (thời gian); rộng lớn; rộng thùng thình

Tra từ liên quan