旷曠
旷 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 旷 trong tiếng Việt
sao nhãng; bỏ (lớp hoặc công việc); lãng phí (thời gian); rộng lớn; rộng thùng thình
sao nhãng; bỏ (lớp hoặc công việc); lãng phí (thời gian); rộng lớn; rộng thùng thình