Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yùn

晕 là gì?

[yùn] có nghĩa là chóng mặt; quầng sáng; vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晕 trong tiếng Việt

  1. chóng mặt
  2. quầng sáng
  3. vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời

Cách đọc và ghi nhớ 晕

được đọc là yùn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chóng mặt; quầng sáng; vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan