Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yàn

晏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晏 trong tiếng Việt

muộn; yên tĩnh

Tra từ liên quan