Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明眼人

míng yǎn rén

明眼人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明眼人 trong tiếng Việt

người sáng suốt; người có con mắt tinh tường; người sáng mắt (khác với mù)

Tra từ liên quan