Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明火

míng huǒ

明火 là gì?

明火 [míng huǒ] có nghĩa là ngọn lửa; lửa trần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明火 trong tiếng Việt

  1. ngọn lửa
  2. lửa trần

Cách đọc và ghi nhớ 明火

明火 được đọc là míng huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngọn lửa; lửa trần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan