Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明灭明滅

míng miè

明灭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明灭 trong tiếng Việt

nhấp nháy; chớp tắt; sáng và mờ dần

Tra từ liên quan