Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋舞

xuán wǔ

旋舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋舞 trong tiếng Việt

điệu múa xoay

Tra từ liên quan