Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋绕旋繞

xuán rào

旋绕 là gì?

旋绕 [xuán rào] có nghĩa là cuộn lại; xoắn quanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋绕 trong tiếng Việt

  1. cuộn lại
  2. xoắn quanh

Cách đọc và ghi nhớ 旋绕

旋绕 được đọc là xuán rào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuộn lại; xoắn quanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan