Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋臂

xuán bì

旋臂 là gì?

旋臂 [xuán bì] có nghĩa là cánh tay xoắn ốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋臂 trong tiếng Việt

cánh tay xoắn ốc

Cách đọc và ghi nhớ 旋臂

旋臂 được đọc là xuán bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cánh tay xoắn ốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan