Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井下

jǐng xià

井下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井下 trong tiếng Việt

dưới lòng đất; trong hầm mỏ (khai thác)

Tra từ liên quan