井研
huyện Tỉnh Nghiên ở Nhạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
huyện Tỉnh Nghiên ở Nhạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Tỉnh Nghiên ở Nhạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
›井田制jǐng tián zhìchế độ tỉnh điền
›井田jǐng tiánchế độ tỉnh điền của Trung Quốc cổ đại
›井陉Jǐng xínghuyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›井冈山市Jǐng gāng shān shìThành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây
›井冈山Jǐng gāng shānThành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây
›井陉县Jǐng xíng xiànhuyện Jingxing ở Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›井绳jǐng shéngdây kéo nước từ giếng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.