Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井号井號

jǐng hào

井号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井号 trong tiếng Việt

dấu thăng # (dấu câu); ký hiệu thăng; dấu số

Tra từ liên quan