井田制 jǐng tián zhì 井田制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 井田制 trong tiếng Việt chế độ tỉnh điền 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan