Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井绳井繩

jǐng shéng

井绳 là gì?

井绳 [jǐng shéng] có nghĩa là dây kéo nước từ giếng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井绳 trong tiếng Việt

dây kéo nước từ giếng

Cách đọc và ghi nhớ 井绳

井绳 được đọc là jǐng shéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây kéo nước từ giếng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan